保护保護 (phồn thể)
HSK 4động từ

保护 nghĩa là bảo vệ

Pinyin
bǎo hù
Tiếng Anh
to protect; to safeguard

保护 (phiên âm pinyin: bǎo hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo vệ". Dạng phồn thể viết là 保護. 保护 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 保护亲人 (bảo vệ người thân)

Câu ví dụ

保护亲人

bảo vệ người thân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保护 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保护 có nghĩa là "bảo vệ", thuộc loại động từ.

保护 đọc như thế nào?

保护 phiên âm pinyin là "bǎo hù".

保护 thuộc HSK mấy?

保护 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 保护 như thế nào?

Ví dụ: 保护亲人 — nghĩa là "bảo vệ người thân".

Gặp lại 保护 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng