(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là vặn, vắt

Pinyin
níng
Hán-Việt
ninh
Tiếng Anh
to twist; to wring; to pinch; to tweak

拧 (phiên âm pinyin: níng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vặn, vắt". Âm Hán-Việt của 拧 là "ninh". Dạng phồn thể viết là 擰. 拧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他想说'狗嘴里长不出象牙',说拧了,说成'象嘴里长不出狗牙',引得大家哄堂大笑。 (anh ấy muốn nói 'miệng chó thì không thể nào mọc ra ngà voi', nhưng nói lộn thành 'miệng voi thì không thể nào mọc ra răng chó', khiến cho mọi người cười ồ lên.)

Câu ví dụ

他想说'狗嘴里长不出象牙',说拧了,说成'象嘴里长不出狗牙',引得大家哄堂大笑。

anh ấy muốn nói 'miệng chó thì không thể nào mọc ra ngà voi', nhưng nói lộn thành 'miệng voi thì không thể nào mọc ra răng chó', khiến cho mọi người cười ồ lên.

Câu hỏi thường gặp

拧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拧 có nghĩa là "vặn, vắt", thuộc loại động từ.

拧 đọc như thế nào?

拧 phiên âm pinyin là "níng", âm Hán-Việt là "ninh".

拧 thuộc HSK mấy?

拧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拧 như thế nào?

Ví dụ: 他想说'狗嘴里长不出象牙',说拧了,说成'象嘴里长不出狗牙',引得大家哄堂大笑。 — nghĩa là "anh ấy muốn nói 'miệng chó thì không thể nào mọc ra ngà voi', nhưng nói lộn thành 'miệng voi thì không thể nào mọc ra răng chó', khiến cho mọi người cười ồ lên.".

Gặp lại 拧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng