HSK 6động từ

nghĩa là quăng, ném, vứt

Pinyin
zhuài
Hán-Việt
duệ
Tiếng Anh
to pull; to drag; to haul

拽 (phiên âm pinyin: zhuài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quăng, ném, vứt". Âm Hán-Việt của 拽 là "duệ". 拽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把皮球拽得老远。 (ném quả bóng ra xa.)

Câu ví dụ

把皮球拽得老远。

ném quả bóng ra xa.

Câu hỏi thường gặp

拽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拽 có nghĩa là "quăng, ném, vứt", thuộc loại động từ.

拽 đọc như thế nào?

拽 phiên âm pinyin là "zhuài", âm Hán-Việt là "duệ".

拽 thuộc HSK mấy?

拽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拽 như thế nào?

Ví dụ: 把皮球拽得老远。 — nghĩa là "ném quả bóng ra xa.".

Gặp lại 拽 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng