拾
HSK 6động từ, số từ, danh từ
拾 nghĩa là nhặt, mót
- Pinyin
- shí
- Hán-Việt
- thập
- Tiếng Anh
- to pick up; to collect; to put in order; ten (on checks/etc); brassard
拾 (phiên âm pinyin: shí) là động từ, số từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhặt, mót". Âm Hán-Việt của 拾 là "thập". 拾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 拾麦穗儿。 (mót lúa.)
Câu ví dụ
拾麦穗儿。
Câu hỏi thường gặp
拾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拾 có nghĩa là "nhặt, mót", thuộc loại động từ, số từ, danh từ.
拾 đọc như thế nào?
拾 phiên âm pinyin là "shí", âm Hán-Việt là "thập".
拾 thuộc HSK mấy?
拾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 拾 như thế nào?
Ví dụ: 拾麦穗儿。 — nghĩa là "mót lúa.".
Gặp lại 拾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng