指
HSK 4danh từ, động từ
指 nghĩa là ngón tay
- Pinyin
- zhǐ
- Hán-Việt
- chỉ
- Tiếng Anh
- finger; toefinger's breadth; digitto point at/to/outto refer to
指 (phiên âm pinyin: zhǐ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngón tay". Âm Hán-Việt của 指 là "chỉ". 指 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 单指着一个人是不能把事情做好的。 (chỉ trông cậy vào một người thì không thể làm tốt công việc.)
Câu ví dụ
单指着一个人是不能把事情做好的。
Câu hỏi thường gặp
指 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
指 có nghĩa là "ngón tay", thuộc loại danh từ, động từ.
指 đọc như thế nào?
指 phiên âm pinyin là "zhǐ", âm Hán-Việt là "chỉ".
指 thuộc HSK mấy?
指 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 指 như thế nào?
Ví dụ: 单指着一个人是不能把事情做好的。 — nghĩa là "chỉ trông cậy vào một người thì không thể làm tốt công việc.".
Gặp lại 指 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng