指定
HSK 6động từ, danh từ

指定 nghĩa là chỉ định

Pinyin
zhǐ dìng
Tiếng Anh
to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; specification

指定 (phiên âm pinyin: zhǐ dìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ định". 指定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 各组分头出发,到指定的地点集合。 (các tổ phân chia nhau xuất phát, đến địa điểm quy định tập hợp lại.)

Câu ví dụ

各组分头出发,到指定的地点集合。

các tổ phân chia nhau xuất phát, đến địa điểm quy định tập hợp lại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指定 có nghĩa là "chỉ định", thuộc loại động từ, danh từ.

指定 đọc như thế nào?

指定 phiên âm pinyin là "zhǐ dìng".

指定 thuộc HSK mấy?

指定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 指定 như thế nào?

Ví dụ: 各组分头出发,到指定的地点集合。 — nghĩa là "các tổ phân chia nhau xuất phát, đến địa điểm quy định tập hợp lại.".

Gặp lại 指定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng