指望
HSK 6động từ

指望 nghĩa là trông chờ, mong đợi

Pinyin
zhǐ wàng
Tiếng Anh
to hope for sthto count onhope

指望 (phiên âm pinyin: zhǐ wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trông chờ, mong đợi". 指望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 指望今年有个好收成。 (mong năm nay được mùa.)

Câu ví dụ

指望今年有个好收成。

mong năm nay được mùa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指望 có nghĩa là "trông chờ, mong đợi", thuộc loại động từ.

指望 đọc như thế nào?

指望 phiên âm pinyin là "zhǐ wàng".

指望 thuộc HSK mấy?

指望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 指望 như thế nào?

Ví dụ: 指望今年有个好收成。 — nghĩa là "mong năm nay được mùa.".

Gặp lại 指望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng