指标指標 (phồn thể)

指标 nghĩa là chỉ tiêu, mức

Pinyin
zhǐ biāo
Tiếng Anh
target; quota; norm; index sign; indicatorcharacteristic

指标 (phiên âm pinyin: zhǐ biāo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu, mức". Dạng phồn thể viết là 指標. 指标 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 数量指标 (chỉ tiêu số lượng)

Câu ví dụ

数量指标

chỉ tiêu số lượng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指标 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指标 có nghĩa là "chỉ tiêu, mức".

指标 đọc như thế nào?

指标 phiên âm pinyin là "zhǐ biāo".

指标 thuộc HSK mấy?

指标 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 指标 như thế nào?

Ví dụ: 数量指标 — nghĩa là "chỉ tiêu số lượng".

Gặp lại 指标 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng