指令
HSK 6động từ, danh từ

指令 nghĩa là mệnh lệnh, chỉ thị

Pinyin
zhǐ lìng
Tiếng Anh
to instruct; to order; to directinstructions; order; directivecommand

指令 (phiên âm pinyin: zhǐ lìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mệnh lệnh, chỉ thị". 指令 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指令 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指令 có nghĩa là "mệnh lệnh, chỉ thị", thuộc loại động từ, danh từ.

指令 đọc như thế nào?

指令 phiên âm pinyin là "zhǐ lìng".

指令 thuộc HSK mấy?

指令 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 指令 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng