指导指導 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
指导 nghĩa là chỉ đạo, hướng dẫn
- Pinyin
- zhǐ dǎo
- Tiếng Anh
- to guide; to direct; to supervisedirection; guidance; supervision
指导 (phiên âm pinyin: zhǐ dǎo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ đạo, hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 指導. 指导 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 教师正在指导学生做实验。 (giáo viên đang hướng dẫn học sinh làm thí nghiệm.)
Câu ví dụ
教师正在指导学生做实验。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
指导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
指导 có nghĩa là "chỉ đạo, hướng dẫn", thuộc loại động từ, danh từ.
指导 đọc như thế nào?
指导 phiên âm pinyin là "zhǐ dǎo".
指导 thuộc HSK mấy?
指导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 指导 như thế nào?
Ví dụ: 教师正在指导学生做实验。 — nghĩa là "giáo viên đang hướng dẫn học sinh làm thí nghiệm.".
Gặp lại 指导 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng