指挥指揮 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

指挥 nghĩa là chỉ huy

Pinyin
zhǐ hūi
Tiếng Anh
to command; to direct; to conductcommander; directorconductor

指挥 (phiên âm pinyin: zhǐ hūi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ huy". Dạng phồn thể viết là 指揮. 指挥 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 指挥作战 (chỉ huy tác chiến)

Câu ví dụ

指挥作战

chỉ huy tác chiến

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

指挥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

指挥 có nghĩa là "chỉ huy", thuộc loại động từ, danh từ.

指挥 đọc như thế nào?

指挥 phiên âm pinyin là "zhǐ hūi".

指挥 thuộc HSK mấy?

指挥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 指挥 như thế nào?

Ví dụ: 指挥作战 — nghĩa là "chỉ huy tác chiến".

Gặp lại 指挥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng