按照
HSK 4giới từ

按照 nghĩa là theo, dựa theo

Pinyin
àn zhào
Tiếng Anh
according to; in the light of; on the basis of

按照 (phiên âm pinyin: àn zhào) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "theo, dựa theo". 按照 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 按照预定的计划完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch định sẵn)

Câu ví dụ

按照预定的计划完成任务

hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch định sẵn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

按照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

按照 có nghĩa là "theo, dựa theo", thuộc loại giới từ.

按照 đọc như thế nào?

按照 phiên âm pinyin là "àn zhào".

按照 thuộc HSK mấy?

按照 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 按照 như thế nào?

Ví dụ: 按照预定的计划完成任务 — nghĩa là "hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch định sẵn".

Gặp lại 按照 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng