按时按時 (phồn thể)
HSK 4trạng từ

按时 nghĩa là đúng giờ

Pinyin
àn shí
Tiếng Anh
on schedule, on time; regularly

按时 (phiên âm pinyin: àn shí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng giờ". Dạng phồn thể viết là 按時. 按时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 按时完成 (hoàn thành đúng hạn)

Câu ví dụ

按时完成

hoàn thành đúng hạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

按时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

按时 có nghĩa là "đúng giờ", thuộc loại trạng từ.

按时 đọc như thế nào?

按时 phiên âm pinyin là "àn shí".

按时 thuộc HSK mấy?

按时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 按时 như thế nào?

Ví dụ: 按时完成 — nghĩa là "hoàn thành đúng hạn".

Gặp lại 按时 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng