挎
挎 nghĩa là cắp, xách, khoác, dắt
- Pinyin
- kuà
- Hán-Việt
- khoa
- Tiếng Anh
- carry on the arm, over the shoulder, or at the side
挎 (phiên âm pinyin: kuà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cắp, xách, khoác, dắt". Âm Hán-Việt của 挎 là "khoa". 挎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两个孩子挎着胳膊向学校走去。 (hai đứa trẻ dắt tay nhau đi đến trường.)
Câu ví dụ
两个孩子挎着胳膊向学校走去。
Câu hỏi thường gặp
挎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挎 có nghĩa là "cắp, xách, khoác, dắt".
挎 đọc như thế nào?
挎 phiên âm pinyin là "kuà", âm Hán-Việt là "khoa".
挎 thuộc HSK mấy?
挎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 挎 như thế nào?
Ví dụ: 两个孩子挎着胳膊向学校走去。 — nghĩa là "hai đứa trẻ dắt tay nhau đi đến trường.".
Gặp lại 挎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng