挖掘
HSK 6động từ

挖掘 nghĩa là khai quật

Pinyin
wā jué
Tiếng Anh
to excavate; to unearth

挖掘 (phiên âm pinyin: wā jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai quật". 挖掘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挖掘地下的财富。 (khai thác của cải dưới lòng đất.)

Câu ví dụ

挖掘地下的财富。

khai thác của cải dưới lòng đất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挖掘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挖掘 có nghĩa là "khai quật", thuộc loại động từ.

挖掘 đọc như thế nào?

挖掘 phiên âm pinyin là "wā jué".

挖掘 thuộc HSK mấy?

挖掘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挖掘 như thế nào?

Ví dụ: 挖掘地下的财富。 — nghĩa là "khai thác của cải dưới lòng đất.".

Gặp lại 挖掘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng