挥霍揮霍 (phồn thể)
HSK 6động từ

挥霍 nghĩa là phung phí

Pinyin
hūi huò
Tiếng Anh
to spend freely; to squander

挥霍 (phiên âm pinyin: hūi huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phung phí". Dạng phồn thể viết là 揮霍. 挥霍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挥霍无度 (tiêu pha vô độ; tiêu xài phung phí)

Câu ví dụ

挥霍无度

tiêu pha vô độ; tiêu xài phung phí

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挥霍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挥霍 có nghĩa là "phung phí", thuộc loại động từ.

挥霍 đọc như thế nào?

挥霍 phiên âm pinyin là "hūi huò".

挥霍 thuộc HSK mấy?

挥霍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挥霍 như thế nào?

Ví dụ: 挥霍无度 — nghĩa là "tiêu pha vô độ; tiêu xài phung phí".

Gặp lại 挥霍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng