发挥發揮 (phồn thể)
HSK 5động từ
发挥 nghĩa là phát huy, gắng sức
- Pinyin
- fā hūi
- Tiếng Anh
- to bring into play; give free rein toto display, to elaborate
发挥 (phiên âm pinyin: fā hūi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát huy, gắng sức". Dạng phồn thể viết là 發揮. 发挥 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 发挥炮兵的威力 (phát huy uy lực của pháo binh)
Câu ví dụ
发挥炮兵的威力
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发挥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发挥 có nghĩa là "phát huy, gắng sức", thuộc loại động từ.
发挥 đọc như thế nào?
发挥 phiên âm pinyin là "fā hūi".
发挥 thuộc HSK mấy?
发挥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 发挥 như thế nào?
Ví dụ: 发挥炮兵的威力 — nghĩa là "phát huy uy lực của pháo binh".
Gặp lại 发挥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng