挨
挨 nghĩa là bị, chịu đựng, gặp phải
- Pinyin
- ái
- Hán-Việt
- ai
- Tiếng Anh
- suffer; enduredrag out; delay; stall
挨 (phiên âm pinyin: ái) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bị, chịu đựng, gặp phải". Âm Hán-Việt của 挨 là "ai". 挨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 学生一个挨 一个地走进教室。 (học sinh người này nối tiếp người nọ đi vào phòng học.)
Câu ví dụ
学生一个挨 一个地走进教室。
Câu hỏi thường gặp
挨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挨 có nghĩa là "bị, chịu đựng, gặp phải".
挨 đọc như thế nào?
挨 phiên âm pinyin là "ái", âm Hán-Việt là "ai".
挨 thuộc HSK mấy?
挨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 挨 như thế nào?
Ví dụ: 学生一个挨 一个地走进教室。 — nghĩa là "học sinh người này nối tiếp người nọ đi vào phòng học.".
Gặp lại 挨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng