HSK 6động từ

nghĩa là di chuyển

Pinyin
nuó
Hán-Việt
na
Tiếng Anh
to move; to shift

挪 (phiên âm pinyin: nuó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di chuyển". Âm Hán-Việt của 挪 là "na". 挪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把桌子挪一下。 (dịch chuyển cái bàn một chút.)

Câu ví dụ

把桌子挪一下。

dịch chuyển cái bàn một chút.

Câu hỏi thường gặp

挪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挪 có nghĩa là "di chuyển", thuộc loại động từ.

挪 đọc như thế nào?

挪 phiên âm pinyin là "nuó", âm Hán-Việt là "na".

挪 thuộc HSK mấy?

挪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挪 như thế nào?

Ví dụ: 把桌子挪一下。 — nghĩa là "dịch chuyển cái bàn một chút.".

Gặp lại 挪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng