nghĩa là mang hộ, mang giùm

Pinyin
shāo
Hán-Việt
sảo
Tiếng Anh
bring to sbbrush against

捎 (phiên âm pinyin: shāo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mang hộ, mang giùm". Âm Hán-Việt của 捎 là "sảo". 捎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 捎个口信。 (tiện thể nhắn tin.)

Câu ví dụ

捎个口信。

tiện thể nhắn tin.

Câu hỏi thường gặp

捎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捎 có nghĩa là "mang hộ, mang giùm".

捎 đọc như thế nào?

捎 phiên âm pinyin là "shāo", âm Hán-Việt là "sảo".

捎 thuộc HSK mấy?

捎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 捎 như thế nào?

Ví dụ: 捎个口信。 — nghĩa là "tiện thể nhắn tin.".

Gặp lại 捎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng