捏
HSK 6động từ
捏 nghĩa là nhón, nhặt, cầm
- Pinyin
- niē
- Hán-Việt
- niết
- Tiếng Anh
- to pinch (with one's fingers)to knead with the fingers; to moldto make up; to fabricate; to trump up
捏 (phiên âm pinyin: niē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhón, nhặt, cầm". Âm Hán-Việt của 捏 là "niết". 捏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把米里的虫子捏出来。 (nhặt sâu trong gạo ra.)
Câu ví dụ
把米里的虫子捏出来。
Câu hỏi thường gặp
捏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
捏 có nghĩa là "nhón, nhặt, cầm", thuộc loại động từ.
捏 đọc như thế nào?
捏 phiên âm pinyin là "niē", âm Hán-Việt là "niết".
捏 thuộc HSK mấy?
捏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 捏 như thế nào?
Ví dụ: 把米里的虫子捏出来。 — nghĩa là "nhặt sâu trong gạo ra.".
Gặp lại 捏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng