捕捉
HSK 6động từ

捕捉 nghĩa là bắt, tóm, chụp

Pinyin
bǔ zhuō
Tiếng Anh
to catch; to seize; to capture

捕捉 (phiên âm pinyin: bǔ zhuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt, tóm, chụp". 捕捉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 捕捉害虫。 (bắt sâu bọ; côn trùng có hại)

Câu ví dụ

捕捉害虫。

bắt sâu bọ; côn trùng có hại

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

捕捉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捕捉 có nghĩa là "bắt, tóm, chụp", thuộc loại động từ.

捕捉 đọc như thế nào?

捕捉 phiên âm pinyin là "bǔ zhuō".

捕捉 thuộc HSK mấy?

捕捉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 捕捉 như thế nào?

Ví dụ: 捕捉害虫。 — nghĩa là "bắt sâu bọ; côn trùng có hại".

Gặp lại 捕捉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng