逮捕
HSK 6động từ

逮捕 nghĩa là bắt giữ

Pinyin
dǎi bǔ, dài bǔ
Tiếng Anh
to make an arrest

逮捕 (phiên âm pinyin: dǎi bǔ, dài bǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt giữ". 逮捕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 逮捕归案 (bắt tội phạm về quy án.)

Câu ví dụ

逮捕归案

bắt tội phạm về quy án.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

逮捕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

逮捕 có nghĩa là "bắt giữ", thuộc loại động từ.

逮捕 đọc như thế nào?

逮捕 phiên âm pinyin là "dǎi bǔ, dài bǔ".

逮捕 thuộc HSK mấy?

逮捕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 逮捕 như thế nào?

Ví dụ: 逮捕归案 — nghĩa là "bắt tội phạm về quy án.".

Gặp lại 逮捕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng