捞撈 (phồn thể)
HSK 6động từ
捞 nghĩa là kiếm, moi, vét, mò
- Pinyin
- lāo
- Hán-Việt
- lao, lạo
- Tiếng Anh
- to drag for; to dredge upto get by improper means
捞 (phiên âm pinyin: lāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiếm, moi, vét, mò". Âm Hán-Việt của 捞 là "lao, lạo". Dạng phồn thể viết là 撈. 捞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 趁机捞一把。 (nhân cơ hội vơ vét một chuyến.)
Câu ví dụ
趁机捞一把。
Câu hỏi thường gặp
捞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
捞 có nghĩa là "kiếm, moi, vét, mò", thuộc loại động từ.
捞 đọc như thế nào?
捞 phiên âm pinyin là "lāo", âm Hán-Việt là "lao, lạo".
捞 thuộc HSK mấy?
捞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 捞 như thế nào?
Ví dụ: 趁机捞一把。 — nghĩa là "nhân cơ hội vơ vét một chuyến.".
Gặp lại 捞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng