损坏損壞 (phồn thể)
HSK 6danh từ

损坏 nghĩa là tổn thất

Pinyin
sǔn huài
Tiếng Anh
damage; injure

损坏 (phiên âm pinyin: sǔn huài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổn thất". Dạng phồn thể viết là 損壞. 损坏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 糖吃多了,容易损坏牙齿。 (ăn nhiều đường quá sẽ làm hư răng.)

Câu ví dụ

糖吃多了,容易损坏牙齿。

ăn nhiều đường quá sẽ làm hư răng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

损坏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

损坏 có nghĩa là "tổn thất", thuộc loại danh từ.

损坏 đọc như thế nào?

损坏 phiên âm pinyin là "sǔn huài".

损坏 thuộc HSK mấy?

损坏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 损坏 như thế nào?

Ví dụ: 糖吃多了,容易损坏牙齿。 — nghĩa là "ăn nhiều đường quá sẽ làm hư răng.".

Gặp lại 损坏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng