捣乱搗亂 (phồn thể)

捣乱 nghĩa là phá đám, quấy rối

Pinyin
dǎo luàn
Tiếng Anh
cause a disturbance; make trouble

捣乱 (phiên âm pinyin: dǎo luàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phá đám, quấy rối". Dạng phồn thể viết là 搗亂. 捣乱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

捣乱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捣乱 có nghĩa là "phá đám, quấy rối".

捣乱 đọc như thế nào?

捣乱 phiên âm pinyin là "dǎo luàn".

捣乱 thuộc HSK mấy?

捣乱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 捣乱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng