(phồn thể)
HSK 4tính từ, trạng từ

nghĩa là thiếu trật tự, rối loạn

Pinyin
luàn
Hán-Việt
loạn
Tiếng Anh
randomly; arbitrarily; messily; chaoticin disorder; confused; in a turmoilto confuse; to mix up; to jumblerashly; carelessly

乱 (phiên âm pinyin: luàn) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiếu trật tự, rối loạn". Âm Hán-Việt của 乱 là "loạn". Dạng phồn thể viết là 亂. 乱 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这篇稿子改得太乱了, 要重抄一下。 (bản thảo này sửa lung tung quá, phải chép lại thôi.)

Câu ví dụ

这篇稿子改得太乱了, 要重抄一下。

bản thảo này sửa lung tung quá, phải chép lại thôi.

Câu hỏi thường gặp

乱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乱 có nghĩa là "thiếu trật tự, rối loạn", thuộc loại tính từ, trạng từ.

乱 đọc như thế nào?

乱 phiên âm pinyin là "luàn", âm Hán-Việt là "loạn".

乱 thuộc HSK mấy?

乱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 乱 như thế nào?

Ví dụ: 这篇稿子改得太乱了, 要重抄一下。 — nghĩa là "bản thảo này sửa lung tung quá, phải chép lại thôi.".

Gặp lại 乱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng