混乱混亂 (phồn thể)
HSK 6danh từ
混乱 nghĩa là hôỗn loạn,lẫn lộn
- Pinyin
- hùn luàn
- Tiếng Anh
- confused; chaoticchaos; confusion; disorder
混乱 (phiên âm pinyin: hùn luàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hôỗn loạn,lẫn lộn". Dạng phồn thể viết là 混亂. 混乱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 思想混乱 (tư tưởng hỗn loạn)
Câu ví dụ
思想混乱
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
混乱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
混乱 có nghĩa là "hôỗn loạn,lẫn lộn", thuộc loại danh từ.
混乱 đọc như thế nào?
混乱 phiên âm pinyin là "hùn luàn".
混乱 thuộc HSK mấy?
混乱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 混乱 như thế nào?
Ví dụ: 思想混乱 — nghĩa là "tư tưởng hỗn loạn".
Gặp lại 混乱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng