扰乱擾亂 (phồn thể)
HSK 6động từ

扰乱 nghĩa là quấy nhiễu, hỗn loạn

Pinyin
rǎo luàn
Tiếng Anh
to throw into disorder

扰乱 (phiên âm pinyin: rǎo luàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấy nhiễu, hỗn loạn". Dạng phồn thể viết là 擾亂. 扰乱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 扰乱治安。 (làm hỗn loạn trật tự trị an.)

Câu ví dụ

扰乱治安。

làm hỗn loạn trật tự trị an.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

扰乱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扰乱 có nghĩa là "quấy nhiễu, hỗn loạn", thuộc loại động từ.

扰乱 đọc như thế nào?

扰乱 phiên âm pinyin là "rǎo luàn".

扰乱 thuộc HSK mấy?

扰乱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扰乱 như thế nào?

Ví dụ: 扰乱治安。 — nghĩa là "làm hỗn loạn trật tự trị an.".

Gặp lại 扰乱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng