掉
HSK 4động từ, giới từ
掉 nghĩa là rơi
- Pinyin
- diào
- Hán-Việt
- điếu, trạo
- Tiếng Anh
- to fall; to drop; to come offto lose; to be missing; to fall behindto change; to turnaway; down; out; etc
掉 (phiên âm pinyin: diào) là động từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rơi". Âm Hán-Việt của 掉 là "điếu, trạo". 掉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他掉过脸来向送行的人一一招呼。 (anh ấy quay lại chào từng người đến tiễn.)
Câu ví dụ
他掉过脸来向送行的人一一招呼。
Câu hỏi thường gặp
掉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
掉 có nghĩa là "rơi", thuộc loại động từ, giới từ.
掉 đọc như thế nào?
掉 phiên âm pinyin là "diào", âm Hán-Việt là "điếu, trạo".
掉 thuộc HSK mấy?
掉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 掉 như thế nào?
Ví dụ: 他掉过脸来向送行的人一一招呼。 — nghĩa là "anh ấy quay lại chào từng người đến tiễn.".
Gặp lại 掉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng