HSK 6động từ

nghĩa là đào

Pinyin
tāo
Hán-Việt
đào
Tiếng Anh
to draw out; to pull out; to fish outto dig (a hole, etc); to hollow out; to scoop outto steal from sb's pocket

掏 (phiên âm pinyin: tāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đào". Âm Hán-Việt của 掏 là "đào". 掏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在墙上掏一个洞。 (khoét một lỗ trên tường.)

Câu ví dụ

在墙上掏一个洞。

khoét một lỗ trên tường.

Câu hỏi thường gặp

掏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

掏 có nghĩa là "đào", thuộc loại động từ.

掏 đọc như thế nào?

掏 phiên âm pinyin là "tāo", âm Hán-Việt là "đào".

掏 thuộc HSK mấy?

掏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 掏 như thế nào?

Ví dụ: 在墙上掏一个洞。 — nghĩa là "khoét một lỗ trên tường.".

Gặp lại 掏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng