推翻
HSK 6động từ

推翻 nghĩa là lật đổ

Pinyin
tūi fān
Tiếng Anh
to overthrow; to overturn; to toppleto repudiate; to cancel; to reverse

推翻 (phiên âm pinyin: tūi fān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lật đổ". 推翻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 推翻原有结论。 (phủ định kết luận vốn có.)

Câu ví dụ

推翻原有结论。

phủ định kết luận vốn có.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

推翻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

推翻 có nghĩa là "lật đổ", thuộc loại động từ.

推翻 đọc như thế nào?

推翻 phiên âm pinyin là "tūi fān".

推翻 thuộc HSK mấy?

推翻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 推翻 như thế nào?

Ví dụ: 推翻原有结论。 — nghĩa là "phủ định kết luận vốn có.".

Gặp lại 推翻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng