HSK 4động từ

nghĩa là đẩy

Pinyin
tūi
Hán-Việt
suy, thôi
Tiếng Anh
to push; to advance; to promoteto decline; to refuse; to rejectto put off; to postpone; to delayto elect; to select; to choose

推 (phiên âm pinyin: tūi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẩy". Âm Hán-Việt của 推 là "suy, thôi". 推 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大家推老张担任小组长。 (mọi người đề cử ông Trương làm tổ trưởng.)

Câu ví dụ

大家推老张担任小组长。

mọi người đề cử ông Trương làm tổ trưởng.

Câu hỏi thường gặp

推 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

推 có nghĩa là "đẩy", thuộc loại động từ.

推 đọc như thế nào?

推 phiên âm pinyin là "tūi", âm Hán-Việt là "suy, thôi".

推 thuộc HSK mấy?

推 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 推 như thế nào?

Ví dụ: 大家推老张担任小组长。 — nghĩa là "mọi người đề cử ông Trương làm tổ trưởng.".

Gặp lại 推 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng