推测推測 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
推测 nghĩa là suy nghĩ, dự đoán
- Pinyin
- tūi cè
- Tiếng Anh
- speculation; explanationto conjecture, to surmise, to speculate; to guess; to infer
推测 (phiên âm pinyin: tūi cè) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ, dự đoán". Dạng phồn thể viết là 推測. 推测 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无从推测 (không thể suy đoán)
Câu ví dụ
无从推测
Phân tích từng chữ
推tūiđẩy
测—
Câu hỏi thường gặp
推测 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
推测 có nghĩa là "suy nghĩ, dự đoán", thuộc loại danh từ, động từ.
推测 đọc như thế nào?
推测 phiên âm pinyin là "tūi cè".
推测 thuộc HSK mấy?
推测 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 推测 như thế nào?
Ví dụ: 无从推测 — nghĩa là "không thể suy đoán".
Gặp lại 推测 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng