推销推銷 (phồn thể)

推销 nghĩa là bán

Pinyin
tūi xiāo
Tiếng Anh
promote the sale of; peddle

推销 (phiên âm pinyin: tūi xiāo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bán". Dạng phồn thể viết là 推銷. 推销 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把大量的工业品推销到农村去。 (mang nhiều sản phẩm công nghiệp tiêu thụ ở nông thôn.)

Câu ví dụ

把大量的工业品推销到农村去。

mang nhiều sản phẩm công nghiệp tiêu thụ ở nông thôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

推销 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

推销 có nghĩa là "bán".

推销 đọc như thế nào?

推销 phiên âm pinyin là "tūi xiāo".

推销 thuộc HSK mấy?

推销 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 推销 như thế nào?

Ví dụ: 把大量的工业品推销到农村去。 — nghĩa là "mang nhiều sản phẩm công nghiệp tiêu thụ ở nông thôn.".

Gặp lại 推销 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng