翻译 nghĩa là phiên dịch
- Pinyin
- fān yì
- Tiếng Anh
- to translate; to interprettranslator; interpretertranslation; interpretation
翻译 (phiên âm pinyin: fān yì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phiên dịch". Dạng phồn thể viết là 翻譯. 翻译 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 把密码翻译出来。 (dịch mật mã ra.)
Giải nghĩa
Người làm công việc dịch thuật hoặc hành động dịch thuật.
Câu ví dụ
把密码翻译出来。
Lưu 翻译 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
翻译 có hai nghĩa chính: danh từ chỉ người làm công việc dịch thuật (phiên dịch, biên dịch) và động từ có nghĩa là dịch. Khi dùng với nghĩa danh từ, nó thường đi kèm với "口译" (phiên dịch nói) hoặc "笔译" (biên dịch viết).", "他是一名翻译" (Anh ấy là một phiên dịch viên).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
翻译 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
翻译 đọc như thế nào?
翻译 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 翻译 như thế nào?
Gặp lại 翻译 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng