掰
HSK 6động từ
掰 nghĩa là bẻ, tách, tẽ, cạy, vạch
- Pinyin
- bāi
- Hán-Việt
- bãi
- Tiếng Anh
- to break off/open with one's hands(fig.) to break off (a relationship)
掰 (phiên âm pinyin: bāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bẻ, tách, tẽ, cạy, vạch". Âm Hán-Việt của 掰 là "bãi". 掰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他胡掰了半天,也没说出个所以然。 (nó nói linh tinh cả buổi cũng chưa nói ra nguyên do.)
Câu ví dụ
他胡掰了半天,也没说出个所以然。
Câu hỏi thường gặp
掰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
掰 có nghĩa là "bẻ, tách, tẽ, cạy, vạch", thuộc loại động từ.
掰 đọc như thế nào?
掰 phiên âm pinyin là "bāi", âm Hán-Việt là "bãi".
掰 thuộc HSK mấy?
掰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 掰 như thế nào?
Ví dụ: 他胡掰了半天,也没说出个所以然。 — nghĩa là "nó nói linh tinh cả buổi cũng chưa nói ra nguyên do.".
Gặp lại 掰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng