HSK 6động từ

nghĩa là nhào, nặn

Pinyin
róu
Hán-Việt
nhu
Tiếng Anh
to rub; to knead

揉 (phiên âm pinyin: róu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhào, nặn". Âm Hán-Việt của 揉 là "nhu". 揉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把纸都揉碎了。 (vò nát cả giấy.)

Câu ví dụ

把纸都揉碎了。

vò nát cả giấy.

Câu hỏi thường gặp

揉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

揉 có nghĩa là "nhào, nặn", thuộc loại động từ.

揉 đọc như thế nào?

揉 phiên âm pinyin là "róu", âm Hán-Việt là "nhu".

揉 thuộc HSK mấy?

揉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 揉 như thế nào?

Ví dụ: 把纸都揉碎了。 — nghĩa là "vò nát cả giấy.".

Gặp lại 揉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng