揍
揍 (phiên âm pinyin: zòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh đập". Âm Hán-Việt của 揍 là "tấu". 揍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 小心别把玻璃揍了。 (cẩn thận đừng làm vỡ kính.)
Câu ví dụ
小心别把玻璃揍了。
Câu hỏi thường gặp
揍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
揍 có nghĩa là "đánh đập", thuộc loại động từ.
揍 đọc như thế nào?
揍 phiên âm pinyin là "zòu", âm Hán-Việt là "tấu".
揍 thuộc HSK mấy?
揍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 揍 như thế nào?
Ví dụ: 小心别把玻璃揍了。 — nghĩa là "cẩn thận đừng làm vỡ kính.".
Gặp lại 揍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng