提
HSK 4động từ, danh từ
提 nghĩa là tiêu đề
- Pinyin
- tí
- Hán-Việt
- đề
- Tiếng Anh
- to mentionto lift; to raise; to promoteto carry; to take (in hand with the arm down)to rising stroke (in calligraphy)
提 (phiên âm pinyin: tí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu đề". Âm Hán-Việt của 提 là "đề". 提 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他跟父亲提到要参加农业劳动的事。 (anh ấy nói với bố muốn tham gia lao động nông nghiệp.)
Câu ví dụ
他跟父亲提到要参加农业劳动的事。
Câu hỏi thường gặp
提 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
提 có nghĩa là "tiêu đề", thuộc loại động từ, danh từ.
提 đọc như thế nào?
提 phiên âm pinyin là "tí", âm Hán-Việt là "đề".
提 thuộc HSK mấy?
提 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 提 như thế nào?
Ví dụ: 他跟父亲提到要参加农业劳动的事。 — nghĩa là "anh ấy nói với bố muốn tham gia lao động nông nghiệp.".
Gặp lại 提 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng