提炼提煉 (phồn thể)
HSK 6động từ

提炼 nghĩa là tinh chế, tinh luyện

Pinyin
tí liàn
Tiếng Anh
to abstract; to refine

提炼 (phiên âm pinyin: tí liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh chế, tinh luyện". Dạng phồn thể viết là 提煉. 提炼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 科学是从无数经验中提炼出来的。 (khoa học được rút ra trong vô số kinh nghiệm.)

Câu ví dụ

科学是从无数经验中提炼出来的。

khoa học được rút ra trong vô số kinh nghiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

提炼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

提炼 có nghĩa là "tinh chế, tinh luyện", thuộc loại động từ.

提炼 đọc như thế nào?

提炼 phiên âm pinyin là "tí liàn".

提炼 thuộc HSK mấy?

提炼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 提炼 như thế nào?

Ví dụ: 科学是从无数经验中提炼出来的。 — nghĩa là "khoa học được rút ra trong vô số kinh nghiệm.".

Gặp lại 提炼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng