提示
HSK 6động từ, danh từ

提示 nghĩa là nêu lên, đưa ra

Pinyin
tí shì
Tiếng Anh
to point out, to suggestto remind (sb of sth)tip, hintsuggestion, reminder, notice

提示 (phiên âm pinyin: tí shì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nêu lên, đưa ra". 提示 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 向学生提示课文要点。 (gợi ý cho học sinh điểm chính của bài.)

Câu ví dụ

向学生提示课文要点。

gợi ý cho học sinh điểm chính của bài.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

提示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

提示 có nghĩa là "nêu lên, đưa ra", thuộc loại động từ, danh từ.

提示 đọc như thế nào?

提示 phiên âm pinyin là "tí shì".

提示 thuộc HSK mấy?

提示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 提示 như thế nào?

Ví dụ: 向学生提示课文要点。 — nghĩa là "gợi ý cho học sinh điểm chính của bài.".

Gặp lại 提示 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng