提前
HSK 4động từ

提前 nghĩa là trước

Pinyin
tí qián
Tiếng Anh
to advance, to shift to an earlier time, ahead of schedule, to move up

提前 (phiên âm pinyin: tí qián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước". 提前 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)

Câu ví dụ

提前完成任务

hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

提前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

提前 có nghĩa là "trước", thuộc loại động từ.

提前 đọc như thế nào?

提前 phiên âm pinyin là "tí qián".

提前 thuộc HSK mấy?

提前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 提前 như thế nào?

Ví dụ: 提前完成任务 — nghĩa là "hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.".

Gặp lại 提前 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng