提高
HSK 3động từ

提高 nghĩa là tăng lên, nâng cao

Pinyin
tí gāo
Tiếng Anh
to improve; to raise; to increase; to heighten; to enhance

提高 (phiên âm pinyin: tí gāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng lên, nâng cao". 提高 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 提高工作效率 (nâng cao hiệu suất làm việc)

Câu ví dụ

提高工作效率

nâng cao hiệu suất làm việc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

提高 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

提高 có nghĩa là "tăng lên, nâng cao", thuộc loại động từ.

提高 đọc như thế nào?

提高 phiên âm pinyin là "tí gāo".

提高 thuộc HSK mấy?

提高 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 提高 như thế nào?

Ví dụ: 提高工作效率 — nghĩa là "nâng cao hiệu suất làm việc".

Gặp lại 提高 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng