提醒
提醒 (phiên âm pinyin: tí xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhắc nhở". 提醒 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我要是忘了,请你提醒我。 (nếu tôi có quên, xin anh nhắc tôi.)
Câu ví dụ
我要是忘了,请你提醒我。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
提醒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
提醒 có nghĩa là "nhắc nhở", thuộc loại động từ.
提醒 đọc như thế nào?
提醒 phiên âm pinyin là "tí xǐng".
提醒 thuộc HSK mấy?
提醒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 提醒 như thế nào?
Ví dụ: 我要是忘了,请你提醒我。 — nghĩa là "nếu tôi có quên, xin anh nhắc tôi.".
Gặp lại 提醒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng