提拔
提拔 (phiên âm pinyin: tí bá) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đề bạt, cất nhắc". 提拔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提拔干部 (đề bạt cán bộ)
Câu ví dụ
提拔干部
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
提拔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
提拔 có nghĩa là "đề bạt, cất nhắc".
提拔 đọc như thế nào?
提拔 phiên âm pinyin là "tí bá".
提拔 thuộc HSK mấy?
提拔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 提拔 như thế nào?
Ví dụ: 提拔干部 — nghĩa là "đề bạt cán bộ".
Gặp lại 提拔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng