插座
HSK 6danh từ

插座 nghĩa là ổ cắm điện

Pinyin
chā zuò
Tiếng Anh
(electricity)socket; outlet

插座 (phiên âm pinyin: chā zuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ổ cắm điện". 插座 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

插座 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

插座 có nghĩa là "ổ cắm điện", thuộc loại danh từ.

插座 đọc như thế nào?

插座 phiên âm pinyin là "chā zuò".

插座 thuộc HSK mấy?

插座 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 插座 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng