讲座講座 (phồn thể)
HSK 5danh từ
讲座 nghĩa là tọa đàm.báo cáo
- Pinyin
- jiǎng zuò
- Tiếng Anh
- a course of lecturesprofessorship; chair
讲座 (phiên âm pinyin: jiǎng zuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tọa đàm.báo cáo". Dạng phồn thể viết là 講座. 讲座 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 汉语拼音讲座。 (toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.)
Câu ví dụ
汉语拼音讲座。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
讲座 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
讲座 có nghĩa là "tọa đàm.báo cáo", thuộc loại danh từ.
讲座 đọc như thế nào?
讲座 phiên âm pinyin là "jiǎng zuò".
讲座 thuộc HSK mấy?
讲座 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 讲座 như thế nào?
Ví dụ: 汉语拼音讲座。 — nghĩa là "toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.".
Gặp lại 讲座 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng