座
HSK 4lượng từ, danh từ
座 nghĩa là ngồi
- Pinyin
- zuò
- Hán-Việt
- toạ
- Tiếng Anh
- (measure word for mountains, bridges, cities and statues)seat; placestand; pedestal; base
座 (phiên âm pinyin: zuò) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngồi". Âm Hán-Việt của 座 là "toạ". 座 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个剧场有五千个座儿。 (rạp hát này có năm ngàn chỗ ngồi.)
Câu ví dụ
这个剧场有五千个座儿。
Câu hỏi thường gặp
座 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
座 có nghĩa là "ngồi", thuộc loại lượng từ, danh từ.
座 đọc như thế nào?
座 phiên âm pinyin là "zuò", âm Hán-Việt là "toạ".
座 thuộc HSK mấy?
座 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 座 như thế nào?
Ví dụ: 这个剧场有五千个座儿。 — nghĩa là "rạp hát này có năm ngàn chỗ ngồi.".
Gặp lại 座 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng