揭露
HSK 6động từ

揭露 nghĩa là phơi bày

Pinyin
jiē lù
Tiếng Anh
to expose; to unmask; to ferret out

揭露 (phiên âm pinyin: jiē lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phơi bày". 揭露 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 揭露问题的本质。 (vạch rõ bản chất của vấn đề.)

Câu ví dụ

揭露问题的本质。

vạch rõ bản chất của vấn đề.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

揭露 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

揭露 có nghĩa là "phơi bày", thuộc loại động từ.

揭露 đọc như thế nào?

揭露 phiên âm pinyin là "jiē lù".

揭露 thuộc HSK mấy?

揭露 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 揭露 như thế nào?

Ví dụ: 揭露问题的本质。 — nghĩa là "vạch rõ bản chất của vấn đề.".

Gặp lại 揭露 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng